协会協會 nghĩa là gì
xié huìHán Việt: HIẾP HỘI
một hiệp hội
Nghĩa
xié huìHSK 6Hán Việt: HIẾP HỘIPhổ biến #2517
- một hiệp hội
- một hội
- LT:個|个[ge4],家[jia1]
Tiếng Anh: an association; a society; CL:個|个[ge4],家[jia1]
xié huìHán Việt: HIẾP HỘI
một hiệp hội
Tiếng Anh: an association; a society; CL:個|个[ge4],家[jia1]