Từ điển › 协助协助協助 nghĩa là gìxié zhùHán Việt: HIẾP TRỢhỗ trợNghĩa xié zhùHSK 6Hán Việt: HIẾP TRỢPhổ biến #3724hỗ trợgiúp đỡTiếng Anh: to provide assistance; to aidChữ thành phần协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →