协同作用協同作用 nghĩa là gì
xié tóng zuò yòngHán Việt: HIẾP ĐỒNG TÁC DỤNG
tác dụng hiệp đồng
Nghĩa
xié tóng zuò yòngHán Việt: HIẾP ĐỒNG TÁC DỤNG
- tác dụng hiệp đồng
- tương tác hợp tác
Tiếng Anh: synergy; cooperative interaction
Chữ thành phần
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →