协议協議 nghĩa là gì
xié yìHán Việt: HIẾP NGHỊ
thỏa thuận
Nghĩa
xié yìHSK 5Hán Việt: HIẾP NGHỊPhổ biến #1554
- thỏa thuận
- hiệp ước
- giao thức
- LT:項|项[xiang4]
Tiếng Anh: agreement; pact; protocol; CL:項|项[xiang4]
xié yìHán Việt: HIẾP NGHỊ
thỏa thuận
Tiếng Anh: agreement; pact; protocol; CL:項|项[xiang4]