Từ điển › 协调人协调人協調人 nghĩa là gìxié tiáo rénHán Việt: HIẾP ĐIỀU NHÂNngười điều phốiNghĩa xié tiáo rénHán Việt: HIẾP ĐIỀU NHÂNngười điều phốiTiếng Anh: coordinatorChữ thành phần协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →