Từ điển › 卑鄙卑鄙 nghĩa là gìbēi bǐhèn hạNghĩa bēi bǐHSK 7hèn hạđê tiệnđáng khinhbỉ ổiTiếng Anh: base; mean; contemptible; despicableChữ thành phần卑bēihumble, low, inferior; to despise8 nét · Xem thứ tự nét →鄙bǐ · Hán Việt: bẽrustic, vulgar; to despise, to scorn13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卑鄙卑鄙龌龊bēi bǐ wò chuò đê tiện và đáng khinh (thành ngữ); bỉ ổi và ghê tởm (đặc biệt là tính cách hoặc hành động)