单一合体字單一合體字 nghĩa là gì
dān yī hé tǐ zìHán Việt: ĐƠN NHẤT HỢP THỂ TỰ
chữ ghép độc nhất
Nghĩa
dān yī hé tǐ zìHán Việt: ĐƠN NHẤT HỢP THỂ TỰ
- chữ ghép độc nhất
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →