Từ điển › 单一货币单一货币單一貨幣 nghĩa là gìdān yī huò bìHán Việt: ĐƠN NHẤT HOÁ GIẺđồng tiền chungNghĩa dān yī huò bìHán Việt: ĐƠN NHẤT HOÁ GIẺđồng tiền chungChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →