Từ điển › 单丛单丛單叢 nghĩa là gìDān cōng · Dān cóngmột loại trà ô longNghĩa (2 cách đọc)Dān cōngmột loại trà ô longDān cóngTiếng Anh: Dancong, type of oolong teaChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →丛cóngbush, shrub; thicket; collection5 nét · Xem thứ tự nét →