Từ điển › 单个单个單個 nghĩa là gìdān geHán Việt: ĐƠN CÁđơn lẻNghĩa dān geHán Việt: ĐƠN CÁđơn lẻmột mìnhcá nhânmột cái lẻTiếng Anh: single; alone; individually; an odd oneChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 单个单个儿dān gè r biến thể er hoá của 單個|单个[dan1 ge5]