单人匹马單人匹馬 nghĩa là gì
dān rén pǐ mǎHán Việt: ĐƠN NHÂN THẤT MÃ
một mình một ngựa (thành ngữ)
Nghĩa
dān rén pǐ mǎHán Việt: ĐƠN NHÂN THẤT MÃ
- một mình một ngựa (thành ngữ)
Tiếng Anh: single-handedly (idiom)
dān rén pǐ mǎHán Việt: ĐƠN NHÂN THẤT MÃ
một mình một ngựa (thành ngữ)
Tiếng Anh: single-handedly (idiom)