单人沙发單人沙發 nghĩa là gì
dān rén shā fāHán Việt: ĐƠN NHÂN NHỂU PHÁT
ghế bành (có bọc nệm)
Nghĩa
dān rén shā fāHán Việt: ĐƠN NHÂN NHỂU PHÁT
- ghế bành (có bọc nệm)
Tiếng Anh: (upholstered) armchair
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 沙shā · Hán Việt: nhểu, sa, sà, xa, xoàsand, gravel, pebbles; granulated7 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →