Từ điển › 单价单价單價 nghĩa là gìdān jiàHán Việt: ĐƠN GIÁđơn giáNghĩa dān jiàHán Việt: ĐƠN GIÁđơn giáTiếng Anh: unit priceChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →