单位信托單位信托 nghĩa là gì
dān wèi xìn tuōHán Việt: ĐƠN VỊ TÍN THÁC
quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)
Nghĩa
dān wèi xìn tuōHán Việt: ĐƠN VỊ TÍN THÁC
- quỹ đầu tư đơn vị (tài chính)
Tiếng Anh: unit trust (finance)
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →