单位元單位元 nghĩa là gì
dān wèi yuánHán Việt: ĐƠN VỊ NGUYÊN
phần tử đơn vị (toán học)
Nghĩa
dān wèi yuánHán Việt: ĐƠN VỊ NGUYÊN
- phần tử đơn vị (toán học)
Tiếng Anh: identity element (math.)
dān wèi yuánHán Việt: ĐƠN VỊ NGUYÊN
phần tử đơn vị (toán học)
Tiếng Anh: identity element (math.)