单位切向量單位切向量 nghĩa là gì
dān wèi qiē xiàng liàng
(toán học) vector tiếp tuyến đơn vị
Nghĩa
dān wèi qiē xiàng liàng
- (toán học) vector tiếp tuyến đơn vị
Tiếng Anh: (math.) unit tangent vector
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →