Từ điển › 单侧单侧單側 nghĩa là gìdān cèHán Việt: ĐƠN TRẮCmột bênNghĩa dān cèHán Việt: ĐƠN TRẮCmột bênđơn phươngTiếng Anh: one-sided; unilateralChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →