Từ điển › 单元房单元房單元房 nghĩa là gìdān yuán fángHán Việt: ĐƠN NGUYÊN PHÒNGcăn hộNghĩa dān yuán fángHán Việt: ĐƠN NGUYÊN PHÒNGcăn hộTiếng Anh: apartmentChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →