Từ điển › 单句单句單句 nghĩa là gìdān jùHán Việt: ĐƠN CÂUcâu đơn (ngữ pháp)Nghĩa dān jùHán Việt: ĐƠN CÂUcâu đơn (ngữ pháp)Tiếng Anh: simple sentence (grammar)Chữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →