单打独斗單打獨鬥 nghĩa là gì
dān dǎ dú dòuHán Việt: ĐƠN ĐẢ ĐỘC ĐẤU
đánh một mình (thành ngữ)
Nghĩa
dān dǎ dú dòuHán Việt: ĐƠN ĐẢ ĐỘC ĐẤU
- đánh một mình (thành ngữ)
Tiếng Anh: to fight alone (idiom)
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →