Từ điển › 单独单独單獨 nghĩa là gìdān dúHán Việt: ĐƠN ĐỘCmột mìnhNghĩa dān dúHSK 4Hán Việt: ĐƠN ĐỘCPhổ biến #3019một mìnhtự mìnhtự thânTiếng Anh: alone; by oneself; on one's ownChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →