单纯疱疹病毒單純皰疹病毒 nghĩa là gì
dān chún pào zhěn bìng dú
virus herpes simplex (HSV, y học)
Nghĩa
dān chún pào zhěn bìng dú
- virus herpes simplex (HSV, y học)
Tiếng Anh: herpes simplex virus (HSV, med.)
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 疱pàoacne10 nét · Xem thứ tự nét →
- 疹zhěn · Hán Việt: chẩnrash, measles; fever10 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →