Từ điển › 单薄单薄單薄 nghĩa là gìdān bóyếu ớtNghĩa dān bóHSK 7yếu ớtmỏng manhmảnh maihời hợtTiếng Anh: weak; frail; thin; flimsyChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →