单身贵族單身貴族 nghĩa là gì
dān shēn guì zúHán Việt: ĐƠN THÂN QUÝ TỘC
nghĩa bóng: người chưa kết hôn
Nghĩa
dān shēn guì zúHán Việt: ĐƠN THÂN QUÝ TỘC
- nghĩa bóng: người chưa kết hôn
- người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
Tiếng Anh: fig. unmarried person; single person (especially one who is comfortable financially)
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →
- 贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →