单边主义單邊主義 nghĩa là gì
dān biān zhǔ yìHán Việt: ĐƠN BIÊN CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa đơn phương
Nghĩa
dān biān zhǔ yìHán Việt: ĐƠN BIÊN CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa đơn phương
Tiếng Anh: unilateralism
Chữ thành phần
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →