Từ điển › 卖主卖主賣主 nghĩa là gìmài zhǔHán Việt: MẠI CHÚAngười bánNghĩa mài zhǔHán Việt: MẠI CHÚAngười bánTiếng Anh: sellerChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →