Từ điển › 卖价卖价賣價 nghĩa là gìmài jiàHán Việt: MẠI GIÁgiá bánNghĩa mài jiàHán Việt: MẠI GIÁgiá bánTiếng Anh: selling priceChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →