Từ điển › 卖卜卖卜賣卜 nghĩa là gìmài bǔHán Việt: MẠI BỐChành nghề bói toánNghĩa mài bǔHán Việt: MẠI BỐChành nghề bói toánTiếng Anh: to do trade as a fortune tellerChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →卜bo · Hán Việt: bốcdivination, fortune-telling; prophecy2 nét · Xem thứ tự nét →