Từ điển › 卖唱卖唱賣唱 nghĩa là gìmài chàngHán Việt: MẠI XƯỚNGhát kiếm sốngNghĩa mài chàngHán Việt: MẠI XƯỚNGhát kiếm sốngTiếng Anh: to sing for a livingChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →唱chàng · Hán Việt: xướngto sing, to chant, to call; ditty, song11 nét · Xem thứ tự nét →