卖国主义賣國主義 nghĩa là gì
mài guó zhǔ yìHán Việt: MẠI QUỐC CHÚA NGHĨA
phản quốc
Nghĩa
mài guó zhǔ yìHán Việt: MẠI QUỐC CHÚA NGHĨA
- phản quốc
Tiếng Anh: treason
Chữ thành phần
- 卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →