Từ điển › 卖国贼卖国贼賣國賊 nghĩa là gìmài guó zéiHán Việt: MẠI QUỐC TẶCkẻ phản quốcNghĩa mài guó zéiHán Việt: MẠI QUỐC TẶCkẻ phản quốcTiếng Anh: traitorChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →贼zéi · Hán Việt: tặcthief, traitor; cunning, sly10 nét · Xem thứ tự nét →