Từ điển › 卖场卖场賣場 nghĩa là gìmài chǎngHán Việt: MẠI TRƯỜNGcửa hàng (lớn)Nghĩa mài chǎngHán Việt: MẠI TRƯỜNGcửa hàng (lớn)Tiếng Anh: (big) storeChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →