Từ điển › 卖完卖完賣完 nghĩa là gìmài wánHán Việt: MẠI HOÀNbán hếtNghĩa mài wánHán Việt: MẠI HOÀNbán hếtTiếng Anh: to be sold outChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →