Từ điển › 卖家卖家賣家 nghĩa là gìmài jiāHán Việt: MẠI GIAngười bánNghĩa mài jiāHán Việt: MẠI GIAngười bánTiếng Anh: sellerChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →