Từ điển › 卖弄卖弄賣弄 nghĩa là gìmài nongHán Việt: MẠI LỘNGphô trươngNghĩa mài nongHSK 7Hán Việt: MẠI LỘNGphô trươngkhoe khoangTiếng Anh: to show off; to make a display ofChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →