Từ điển › 卖掉卖掉賣掉 nghĩa là gìmài diàoHán Việt: MẠI TRAObán điNghĩa mài diàoHán Việt: MẠI TRAObán điTiếng Anh: to sell offChữ thành phần卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →