Từ điển › 南乳南乳 nghĩa là gìnán rǔHán Việt: NAM VÚđậu phụ lên menNghĩa nán rǔHán Việt: NAM VÚđậu phụ lên menTiếng Anh: fermented soybean curdChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →