南亚大草莺南亞大草鶯 nghĩa là gì
Nán yà dà cǎo yīng
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)
Nghĩa
Nán yà dà cǎo yīng
- (loài chim ở Trung Quốc) chim chích cỏ Ấn Độ (Graminicola bengalensis)
Tiếng Anh: (bird species of China) Indian grassbird (Graminicola bengalensis)
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 草cǎo · Hán Việt: thảograss, herbs; straw, thatch9 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →