南京农业大学南京農業大學 nghĩa là gì
Nán jīng Nóng yè Dà xuéHán Việt: NAM KINH NÔNG NGHIỆP ĐẠI HỌC
Đại học Nông nghiệp Nam Kinh
Nghĩa
Nán jīng Nóng yè Dà xuéHán Việt: NAM KINH NÔNG NGHIỆP ĐẠI HỌC
- Đại học Nông nghiệp Nam Kinh
Tiếng Anh: Nanjing Agricultural University
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →
- 农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →