南京大学南京大學 nghĩa là gì
Nán jīng Dà xuéHán Việt: NAM KINH ĐẠI HỌC
Đại học Nam Kinh, NJU
Nghĩa
Nán jīng Dà xuéHán Việt: NAM KINH ĐẠI HỌC
- Đại học Nam Kinh, NJU
Tiếng Anh: Nanjing University, NJU
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →