南京大屠杀南京大屠殺 nghĩa là gì
Nán jīng Dà tú shāHán Việt: NAM KINH ĐẠI ĐỒ SÁT
thảm sát Nam Kinh (1937-38)
Nghĩa
Nán jīng Dà tú shāHán Việt: NAM KINH ĐẠI ĐỒ SÁT
- thảm sát Nam Kinh (1937-38)
Tiếng Anh: the Nanjing Massacre (1937-38)
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 屠tú · Hán Việt: đồto butcher, to slaughter; massacre11 nét · Xem thứ tự nét →
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →