南京市 nghĩa là gì
Nán jīng Shì · Nán jīng shìHán Việt: NAM KINH THỊ
Nanjing, sub-provincial city and capital of Jiangsu Province 江蘇省|江苏省[Jiang1 su1 Sheng3]
Nghĩa (2 cách đọc)
Nán jīng ShìHán Việt: NAM KINH THỊ
Tiếng Anh: Nanjing, sub-provincial city and capital of Jiangsu Province 江蘇省|江苏省[Jiang1 su1 Sheng3]
Nán jīng shìHán Việt: NAM KINH THỊ
- thành phố cấp phó tỉnh Nam Kinh trên sông Trường Giang, thủ phủ tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
- thủ đô Trung Quốc trong các giai đoạn lịch sử khác nhau