南京理工大学南京理工大學 nghĩa là gì
Nán jīng Lǐ gōng Dà xuéHán Việt: NAM KINH LÍ CÔNG ĐẠI HỌC
Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh
Nghĩa
Nán jīng Lǐ gōng Dà xuéHán Việt: NAM KINH LÍ CÔNG ĐẠI HỌC
- Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh
Tiếng Anh: Nanjing University of Science and Technology
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →