南京邮电大学南京郵電大學 nghĩa là gì
Nán jīng Yóu diàn Dà xué
Đại học Bưu điện Nam Kinh
Nghĩa
Nán jīng Yóu diàn Dà xué
- Đại học Bưu điện Nam Kinh
Tiếng Anh: Nanjing Post and Communications University
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →
- 邮yóumail; post office7 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →