Từ điển › 南侧南侧南側 nghĩa là gìnán cèHán Việt: NAM TRẮCphía namNghĩa nán cèHán Việt: NAM TRẮCphía nammặt namTiếng Anh: south side; south faceChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →