Từ điển › 南北极南北极南北極 nghĩa là gìnán běi jícực Nam và cực BắcNghĩa nán běi jícực Nam và cực BắcTiếng Anh: south and north polesChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →