Từ điển › 南北美南北美 nghĩa là gìNán Běi MěiBắc và Nam MỹNghĩa Nán Běi MěiBắc và Nam MỹTiếng Anh: North and South AmericaChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →美měi · Hán Việt: mỉbeautiful, pretty; pleasing9 nét · Xem thứ tự nét →