Từ điển › 南北长南北长南北長 nghĩa là gìnán běi chángkhoảng cách bắc namNghĩa nán běi chángkhoảng cách bắc namTiếng Anh: north-south distanceChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →