Từ điển › 南北韩南北韩南北韓 nghĩa là gìnán běi HánNam và Bắc Triều TiênNghĩa nán běi HánNam và Bắc Triều TiênTiếng Anh: North and South KoreaChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →韩hánKorea, especially South Korea; surname12 nét · Xem thứ tự nét →