南方周末 nghĩa là gì
Nán fāng Zhōu mòHán Việt: NAM PHƯƠNG CHU MẠT
Cuối Tuần Phương Nam (báo)
Nghĩa
Nán fāng Zhōu mòHán Việt: NAM PHƯƠNG CHU MẠT
- Cuối Tuần Phương Nam (báo)
Tiếng Anh: Southern Weekend (newspaper)
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →